骄傲 là gì?
骄傲 [jiāo ào] có nghĩa là sự kiêu hãnh; kiêu ngạo; tự phụ; tự hào về điều gì đó.
Nghĩa của từ 骄傲 trong tiếng Việt
- sự kiêu hãnh
- kiêu ngạo
- tự phụ
- tự hào về điều gì đó
Cách đọc và ghi nhớ 骄傲
骄傲 được đọc là jiāo ào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự kiêu hãnh; kiêu ngạo; tự phụ; tự hào về điều gì đó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .