骄傲
sự kiêu hãnh; kiêu ngạo; tự phụ; tự hào về điều gì đó
sự kiêu hãnh; kiêu ngạo; tự phụ; tự hào về điều gì đó
骄傲 thường mang nghĩa “sự kiêu hãnh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 骄傲, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sự kiêu ngạo
›骄人jiāo rénđáng tự hào; ấn tượng; đáng ghen tị; tỏ thái độ khinh thường người khác
›骄横jiāo hèngngạo mạn; hách dịch
›骄纵jiāo zòngngạo mạn và ngang bướng
›骄奢淫佚jiāo shē yín yìbiến thể của 驕奢淫逸|骄奢淫逸[jiao1 she1 yin2 yi4]
›骄奢淫逸jiāo shē yín yìxa hoa và trác táng; suy đồi
›骄矜jiāo jīnkêu căng; tự mãn
›骄阳jiāo yángmặt trời cháy rực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.