Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骄横驕橫

jiāo hèng

骄横 là gì?

骄横 [jiāo hèng] có nghĩa là ngạo mạn; hách dịch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骄横 trong tiếng Việt

  1. ngạo mạn
  2. hách dịch

Cách đọc và ghi nhớ 骄横

骄横 được đọc là jiāo hèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngạo mạn; hách dịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan