驳斥 là gì?
驳斥 [bó chì] có nghĩa là bác bỏ; vạch trần; phủ nhận; lên án.
Nghĩa của từ 驳斥 trong tiếng Việt
- bác bỏ
- vạch trần
- phủ nhận
- lên án
Cách đọc và ghi nhớ 驳斥
驳斥 được đọc là bó chì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bác bỏ; vạch trần; phủ nhận; lên án”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .