驳倒駁倒 bó dǎo 驳倒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驳倒 trong tiếng Việt bác bỏ; phản bác (một lập luận, lý thuyết, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan