Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驳倒駁倒

bó dǎo

驳倒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驳倒 trong tiếng Việt

bác bỏ; phản bác (một lập luận, lý thuyết, v.v.)

Tra từ liên quan