Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

驭 là gì?

[yù] có nghĩa là biến thể của 御[yu4]; lái; quản lý; kiểm soát.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驭 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 御[yu4]
  2. lái
  3. quản lý
  4. kiểm soát

Cách đọc và ghi nhớ 驭

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 御[yu4]; lái; quản lý; kiểm soát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan