Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shì

饰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饰 trong tiếng Việt

trang trí; trang hoàng; để trang trí; tô điểm; che giấu; che đậy (lỗi lầm); viện cớ (để che giấu lỗi lầm); đóng vai (trong opera); nhập vai

Tra từ liên quan