首 shǒu 首 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 首 trong tiếng Việt đầu; trưởng; lần đầu (dịp, sự việc, v.v.); lượng từ cho bài thơ, bài hát, v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan