Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shǒu

首 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首 trong tiếng Việt

đầu; trưởng; lần đầu (dịp, sự việc, v.v.); lượng từ cho bài thơ, bài hát, v.v

Tra từ liên quan