Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头名頭名

tóu míng

头名 là gì?

头名 [tóu míng] có nghĩa là vị trí đầu tiên; người dẫn đầu (trong cuộc đua).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头名 trong tiếng Việt

  1. vị trí đầu tiên
  2. người dẫn đầu (trong cuộc đua)

Cách đọc và ghi nhớ 头名

头名 được đọc là tóu míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vị trí đầu tiên; người dẫn đầu (trong cuộc đua)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan