Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头冠頭冠

tóu guān

头冠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头冠 trong tiếng Việt

  1. một cái vương miện
  2. đỉnh đầu
Tra từ liên quan