Kết quả tra từ “青龙”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青龙Qīng lóng
Thanh Long, một trong bốn biểu tượng của chòm sao Trung Quốc, còn gọi là Thanh Long phương Đông 東方青龍|东方青龙[Dong1 fang1 Qing1 long2] hoặc Đông…
青龙县Qīng lóng xiàn
huyện tự trị dân tộc Mãn Thanh Long ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
青龙满族自治县Qīng lóng Mǎn zú Zì zhì xiàn
huyện tự trị dân tộc Mãn Thanh Long ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
东方青龙Dōng fāng Qīng lóng
xem 青龍|青龙[Qing1 long2]