霍华得霍華得 Huò huá dé 霍华得 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 霍华得 trong tiếng Việt Howard (tên) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan