除非
chỉ nếu (..., nếu không thì, ...); chỉ khi; chỉ trong trường hợp; trừ khi
chỉ nếu (..., nếu không thì, ...); chỉ khi; chỉ trong trường hợp; trừ khi
除非 thường mang nghĩa “chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 除非, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trừ linh hồn, trừ quỷ; (cổ) kết thúc thời kỳ để tang
›除开chú kāingoài ra; ngoại trừ; loại bỏ (ai đó); (toán) chia
›除邪chú xiétrừ tà; trừ khử cái ác
›除过chú guò(tiếng địa phương) ngoại trừ; ngoài ra
›除祟chú suìxua đuổi ma quỷ và linh hồn trừ tà
›除颤chú chànkhử rung tim; khử rung
›除霜chú shuāngrã đông; đang rã đông
›除号chú hàodấu chia (toán học)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.