除草剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
除草剂
thuốc diệt cỏ; chất diệt cỏ
Giản thể除草剂
Phồn thể除草劑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng