Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿莎力

ā shā lì

阿莎力 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 阿莎力 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) thẳng thắn; không dè dặt; cởi mở (Đài Loan) (từ mượn tiếng Nhật "assari")

Tra từ liên quan