Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防锈防銹

fáng xiù

防锈 là gì?

防锈 [fáng xiù] có nghĩa là chống gỉ; chống ăn mòn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防锈 trong tiếng Việt

  1. chống gỉ
  2. chống ăn mòn

Cách đọc và ghi nhớ 防锈

防锈 được đọc là fáng xiù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống gỉ; chống ăn mòn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan