Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防霉

fáng méi

防霉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防霉 trong tiếng Việt

chống mốc; chống nấm mốc

Tra từ liên quan