Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防门防門

fáng mén

防门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防门 trong tiếng Việt

cổng phòng thủ

Tra từ liên quan