Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防避

fáng bì

防避 là gì?

防避 [fáng bì] có nghĩa là bảo vệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防避 trong tiếng Việt

bảo vệ

Cách đọc và ghi nhớ 防避

防避 được đọc là fáng bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo vệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan