Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长达長達

cháng dá

长达 là gì?

长达 [cháng dá] có nghĩa là kéo dài đến; kéo dài ra đến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长达 trong tiếng Việt

  1. kéo dài đến
  2. kéo dài ra đến

Cách đọc và ghi nhớ 长达

长达 được đọc là cháng dá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kéo dài đến; kéo dài ra đến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan