Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镇山鎮山

zhèn shān

镇山 là gì?

镇山 [zhèn shān] có nghĩa là núi chính của một vùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镇山 trong tiếng Việt

núi chính của một vùng

Cách đọc và ghi nhớ 镇山

镇山 được đọc là zhèn shān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “núi chính của một vùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan