Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镇得住鎮得住

zhèn de zhù

镇得住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镇得住 trong tiếng Việt

  1. kiểm soát được
  2. giữ trong tầm kiểm soát
Tra từ liên quan