镇得住鎮得住 zhèn de zhù 镇得住 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 镇得住 trong tiếng Việt kiểm soát đượcgiữ trong tầm kiểm soát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan