Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiāo

锹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锹 trong tiếng Việt

biến thể của 鍬|锹[qiao1]

Tra từ liên quan