Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锡瓦錫瓦

Xī wǎ

锡瓦 là gì?

锡瓦 [Xī wǎ] có nghĩa là Siwa, Ai Cập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锡瓦 trong tiếng Việt

Siwa, Ai Cập

Cách đọc và ghi nhớ 锡瓦

锡瓦 được đọc là Xī wǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Siwa, Ai Cập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan