Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入盟

rù méng

入盟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入盟 trong tiếng Việt

gia nhập (ví dụ: công đoàn hoặc liên minh)

Tra từ liên quan