Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入教

rù jiào

入教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入教 trong tiếng Việt

tham gia một tôn giáo

Tra từ liên quan