Kết quả tra từ “重口味”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重口味zhòng kǒu wèi
hương vị mạnh (cay, mặn, v.v.); (về món ăn) hương vị đậm đà; (về người) có sở thích hương vị mạnh; (tiếng lóng) mãnh liệt; hardcore