Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
郎中

láng zhōng

郎中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郎中 trong tiếng Việt

bác sĩ (y học cổ truyền Trung Quốc); chức quan thời xưa; bạn đồng liêu (kính trọng)

Tra từ liên quan