Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhēn

侦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侦 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 偵|侦[zhen1]

Tra từ liên quan