Kết quả cho “进宫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vào cung điện hoàng đế; (tiếng lóng) đi tù
tên của một vở opera nổi tiếng; (tiếng lóng) vào tù lần thứ hai
(tiếng lóng) đã ngồi tù nhiều lần; tái phạm; người từng trải