通车通車
通车 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 通车 trong tiếng Việt
khai thông giao thông (ví dụ: cầu mới, đường sắt mới, v.v.); (một địa phương) có dịch vụ vận tải; (Đài Loan) đi lại
khai thông giao thông (ví dụ: cầu mới, đường sắt mới, v.v.); (một địa phương) có dịch vụ vận tải; (Đài Loan) đi lại