Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuāng

軭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 軭 trong tiếng Việt

làm hỏng (Quảng Đông); phá hủy; làm méo (bánh xe)

Tra từ liên quan