Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超员超員

chāo yuán

超员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超员 trong tiếng Việt

quá tải người; quá biên chế

Tra từ liên quan