Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

趄 là gì?

[jū] có nghĩa là dùng trong 趑趄[zi1 ju1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趄 trong tiếng Việt

dùng trong 趑趄[zi1 ju1]

Cách đọc và ghi nhớ 趄

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 趑趄[zi1 ju1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan