趄 là gì?
趄 [jū] có nghĩa là dùng trong 趑趄[zi1 ju1].
Nghĩa của từ 趄 trong tiếng Việt
dùng trong 趑趄[zi1 ju1]
Cách đọc và ghi nhớ 趄
趄 được đọc là jū, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 趑趄[zi1 ju1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .