Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起降

qǐ jiàng

起降 là gì?

起降 [qǐ jiàng] có nghĩa là (máy bay) cất cánh và hạ cánh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起降 trong tiếng Việt

(máy bay) cất cánh và hạ cánh

Cách đọc và ghi nhớ 起降

起降 được đọc là qǐ jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(máy bay) cất cánh và hạ cánh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan