赤道 chì dào 赤道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赤道 trong tiếng Việt xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể); xích đạo thiên cầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan