Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赤道

chì dào

赤道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赤道 trong tiếng Việt

xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể); xích đạo thiên cầu

Tra từ liên quan