赤道逆流 chì dào nì liú 赤道逆流 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赤道逆流 trong tiếng Việt dòng chảy ngược xích đạo 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan