Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fèi

费 là gì?

[fèi] có nghĩa là tốn; tiêu phí; phí; lãng phí; chi phí.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 费 trong tiếng Việt

  1. tốn
  2. tiêu phí
  3. phí
  4. lãng phí
  5. chi phí

Cách đọc và ghi nhớ 费

được đọc là fèi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tốn; tiêu phí; phí; lãng phí; chi phí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan