Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

负 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负 trong tiếng Việt

mang; cõng; quay lưng; bị đánh bại; phủ định (toán học, v.v.)

Tra từ liên quan