Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贮存管貯存管

zhù cún guǎn

贮存管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贮存管 trong tiếng Việt

bình chứa chất lỏng hoặc khí; bình gas

Tra từ liên quan