贮存管貯存管 zhù cún guǎn 贮存管 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贮存管 trong tiếng Việt bình chứa chất lỏng hoặc khí; bình gas 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan