贮存器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
贮存器
thiết bị lưu trữ (máy tính)
Giản thể贮存器
Phồn thể貯存器
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng