Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贮木场貯木場

zhù mù chǎng

贮木场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贮木场 trong tiếng Việt

bãi gỗ

Tra từ liên quan