Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
N挡N擋

N dǎng

N挡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ N挡 trong tiếng Việt

số mo (hộp số)

Tra từ liên quan