Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俭腹儉腹

jiǎn fù

俭腹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俭腹 trong tiếng Việt

thiếu hiểu biết; ngu dốt

Tra từ liên quan