Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huò

豁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豁 trong tiếng Việt

mở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng; miễn; giảm

Tra từ liên quan