Kết quả tra từ “回电”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回电huí diàn
gọi lại (điện thoại); cuộc gọi lại; trả lời điện báo; gửi điện báo hồi đáp; điện báo trả lời