Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủGiao tiếpBài viết
HẸN GẶP

Hẹn gặp, xác nhận thời gian và đổi lịch bằng tiếng Trung

Cách đề xuất giờ gặp, xác nhận địa điểm và xin dời lịch thật tự nhiên.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Một lời hẹn rõ ràng nên có ba yếu tố: ngày, giờ và địa điểm. Nếu phải đổi lịch, hãy xin lỗi ngắn và đề xuất ngay một lựa chọn thay thế.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Đề xuất ngày giờ, chốt địa điểm và đổi lịch có phương án thay thế.
2Mở đầu bằng cách xưng hô phù hợp.
3Mỗi lượt chỉ hỏi một thông tin.
01

Đề xuất thời gian

你星期几有空? dùng để hỏi ngày rảnh. 可以下午三点见吗? là cách đề xuất giờ cụ thể.

02

Xác nhận địa điểm

我们在地铁站门口见 giúp chốt điểm gặp. Với nơi đông, nên thêm cửa ra hoặc tầng.

03

Đổi lịch lịch sự

不好意思,我临时有事 mở đầu lý do. Sau đó dùng 改到…可以吗? để đề xuất lịch mới.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Sắp xếp một cuộc gặp với khách hàng nhưng sau đó cần đổi lịch.

Đề xuất ngày giờ, chốt địa điểm và đổi lịch có phương án thay thế.

VAI ABạn
VAI BKhách hàng
A
Bạn我们周六下午见面,可以吗?Wǒmen Zhōuliù xiàwǔ jiànmiàn, kěyǐ ma?

Chúng ta gặp chiều thứ Bảy được không?

B
Khách hàng周六下午可以。几点见?Zhōuliù xiàwǔ kěyǐ. Jǐ diǎn jiàn?

Chiều thứ Bảy được. Mấy giờ gặp?

A
Bạn下午三点,在地铁站二号出口见。Xiàwǔ sān diǎn, zài dìtiě zhàn èr hào chūkǒu jiàn.

Ba giờ chiều, gặp ở cửa ra số 2 ga tàu điện.

B
Khách hàng好的,我记下了。Hǎo de, wǒ jìxià le.

Được, tôi ghi lại rồi.

A
Bạn不好意思,可以改到明天吗?Bù hǎoyìsi, kěyǐ gǎi dào míngtiān ma?

Xin lỗi, có thể chuyển sang ngày mai không?

B
Khách hàng明天下午四点可以,我会提前到。Míngtiān xiàwǔ sì diǎn kěyǐ, wǒ huì tíqián dào.

Bốn giờ chiều mai được, tôi sẽ đến sớm.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1我们周六下午见面,可以吗?Wǒmen Zhōuliù xiàwǔ jiànmiàn, kěyǐ ma?

Chúng ta gặp chiều thứ Bảy được không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2不好意思,可以改到明天吗?Bù hǎoyìsi, kěyǐ gǎi dào míngtiān ma?

Xin lỗi, có thể chuyển sang ngày mai không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……方便吗?Qǐngwèn, … fāngbiàn ma?

Xin hỏi, … có tiện không? — Dùng để làm câu hỏi mềm hơn khi nói với người chưa thân.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

我们周六下午见面,可以吗?Wǒmen Zhōuliù xiàwǔ jiànmiàn, kěyǐ ma?

Chúng ta gặp chiều thứ Bảy được không?

不好意思,可以改到明天吗?Bù hǎoyìsi, kěyǐ gǎi dào míngtiān ma?

Xin lỗi, có thể chuyển sang ngày mai không?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Dịch từng chữ từ tiếng Việt nên câu quá cứng.

Các cụm đệm giúp lời nói mềm và tự nhiên hơn.

Ưu tiên cụm có sẵn như 请问、方便问一下、不好意思。
TRÁNH DÙNG

Hỏi liên tiếp nhiều thông tin mà không phản hồi.

Người nghe cảm thấy bạn đang thật sự trò chuyện, không phải thẩm vấn.

Sau mỗi câu trả lời hãy dùng 原来如此、我也是、明白了.
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Bạn trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

我们周六下午见面,可以吗? 不好意思,可以改到明天吗?Wǒmen Zhōuliù xiàwǔ jiànmiàn, kěyǐ ma? Bù hǎoyìsi, kěyǐ gǎi dào míngtiān ma?

Chúng ta gặp chiều thứ Bảy được không? Xin lỗi, có thể chuyển sang ngày mai không?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

👋8–12 phút họcChào hỏi tự nhiên: mở đầu cuộc trò chuyện không còn ngượngĐọc tiếp → 8–12 phút họcTự giới thiệu bằng tiếng Trung trong 60 giâyĐọc tiếp → 💬8–12 phút họcCảm ơn và xin lỗi: phản xạ đúng trong từng tình huốngĐọc tiếp → 🙋8–12 phút họcHỏi thông tin cá nhân lịch sự mà không khiến người nghe khó xửĐọc tiếp →