Kết quả tra từ “有空”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有空yǒu kòng
có thời gian (làm gì đó)
有空儿yǒu kòng r
biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]