Khi hành lý không xuất hiện, hãy đến quầy dịch vụ hành lý và chuẩn bị thẻ hành lý cùng thông tin chuyến bay.
Học để dùng được, không chỉ để nhớ
Nói vấn đề ngay
我的行李没有到 nghĩa là hành lý chưa đến. 行李丢了 dùng khi xác định bị thất lạc.
Mô tả vali
Nêu màu, kích thước, chất liệu và dấu hiệu đặc biệt như 红色硬壳箱.
Để lại thông tin liên hệ
请送到这个酒店 và 这是我的电话号码 giúp hãng giao lại khi tìm thấy.
Hội thoại như ngoài đời thật
Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.
Không thấy vali ở băng chuyền và đến quầy hành lý thất lạc báo thông tin.
Cung cấp chuyến bay, thẻ hành lý, mô tả vali và địa chỉ giao trả.
Hành lý của tôi vẫn chưa ra.
Xin hỏi anh/chị đi chuyến bay nào?
Đây là thẻ hành lý và số chuyến bay của tôi.
Hành lý của anh/chị màu gì và kích cỡ thế nào?
Là vali đen 28 inch, phía trên có dây màu đỏ.
Sau khi đăng ký chúng tôi sẽ tìm, khi tìm thấy sẽ giao đến khách sạn.
Đổi thông tin là dùng được ngay
Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.
Hành lý của tôi vẫn chưa ra. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Đây là thẻ hành lý và số chuyến bay của tôi. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Xin hỏi, … ở đâu / mấy giờ / bao nhiêu tiền? — Ba câu hỏi sinh tồn để xác định vị trí, thời gian và chi phí.
Nghe và nói theo
Hành lý của tôi vẫn chưa ra.
Đây là thẻ hành lý và số chuyến bay của tôi.
Nói đúng ý và đúng cách
Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.
Chỉ nói tên địa điểm, không xác nhận mốc hoặc thời gian.
Thông tin bổ sung giúp tránh đi nhầm và trễ giờ.
Hỏi thêm 出口、路口、需要多久、几点关门.Không đọc lại giá, địa chỉ hoặc số vé.
Xác nhận lại rất hữu ích khi môi trường ồn hoặc phát âm chưa chắc.
Dùng 我确认一下… hoặc 您说的是…对吗?5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn
Đến lượt bạn nói
Đóng vai Hành khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.
Hành lý của tôi vẫn chưa ra. Đây là thẻ hành lý và số chuyến bay của tôi.