Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủDu lịchBài viết
SÂN BAY

Thất lạc hành lý: báo quầy dịch vụ và mô tả vali bằng tiếng Trung

Cách nói số chuyến, thẻ hành lý, màu sắc và địa chỉ giao lại.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Khi hành lý không xuất hiện, hãy đến quầy dịch vụ hành lý và chuẩn bị thẻ hành lý cùng thông tin chuyến bay.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Cung cấp chuyến bay, thẻ hành lý, mô tả vali và địa chỉ giao trả.
2Chuẩn bị địa chỉ hoặc mã đặt chỗ.
3Hỏi thêm thời gian, giá và điều kiện.
01

Nói vấn đề ngay

我的行李没有到 nghĩa là hành lý chưa đến. 行李丢了 dùng khi xác định bị thất lạc.

02

Mô tả vali

Nêu màu, kích thước, chất liệu và dấu hiệu đặc biệt như 红色硬壳箱.

03

Để lại thông tin liên hệ

请送到这个酒店 và 这是我的电话号码 giúp hãng giao lại khi tìm thấy.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Không thấy vali ở băng chuyền và đến quầy hành lý thất lạc báo thông tin.

Cung cấp chuyến bay, thẻ hành lý, mô tả vali và địa chỉ giao trả.

VAI AHành khách
VAI BNhân viên hành lý
A
Hành khách我的行李还没有出来。Wǒ de xíngli hái méiyǒu chūlái.

Hành lý của tôi vẫn chưa ra.

B
Nhân viên hành lý请问您乘坐哪个航班?Qǐngwèn nín chéngzuò nǎge hángbān?

Xin hỏi anh/chị đi chuyến bay nào?

A
Hành khách这是我的行李牌和航班号。Zhè shì wǒ de xínglǐpái hé hángbān hào.

Đây là thẻ hành lý và số chuyến bay của tôi.

B
Nhân viên hành lý您的行李是什么颜色和尺寸?Nín de xíngli shì shénme yánsè hé chǐcùn?

Hành lý của anh/chị màu gì và kích cỡ thế nào?

A
Hành khách是一个黑色的二十八寸行李箱,上面有红色带子。Shì yí ge hēisè de èrshíbā cùn xínglǐxiāng, shàngmiàn yǒu hóngsè dàizi.

Là vali đen 28 inch, phía trên có dây màu đỏ.

B
Nhân viên hành lý我们登记后会查找,找到会送到您的酒店。Wǒmen dēngjì hòu huì cházhǎo, zhǎodào huì sòng dào nín de jiǔdiàn.

Sau khi đăng ký chúng tôi sẽ tìm, khi tìm thấy sẽ giao đến khách sạn.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1我的行李还没有出来。Wǒ de xíngli hái méiyǒu chūlái.

Hành lý của tôi vẫn chưa ra. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2这是我的行李牌和航班号。Zhè shì wǒ de xínglǐpái hé hángbān hào.

Đây là thẻ hành lý và số chuyến bay của tôi. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……在哪里/几点/多少钱?Qǐngwèn, … zài nǎli / jǐ diǎn / duōshao qián?

Xin hỏi, … ở đâu / mấy giờ / bao nhiêu tiền? — Ba câu hỏi sinh tồn để xác định vị trí, thời gian và chi phí.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

我的行李还没有出来。Wǒ de xíngli hái méiyǒu chūlái.

Hành lý của tôi vẫn chưa ra.

这是我的行李牌和航班号。Zhè shì wǒ de xínglǐpái hé hángbān hào.

Đây là thẻ hành lý và số chuyến bay của tôi.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói tên địa điểm, không xác nhận mốc hoặc thời gian.

Thông tin bổ sung giúp tránh đi nhầm và trễ giờ.

Hỏi thêm 出口、路口、需要多久、几点关门.
TRÁNH DÙNG

Không đọc lại giá, địa chỉ hoặc số vé.

Xác nhận lại rất hữu ích khi môi trường ồn hoặc phát âm chưa chắc.

Dùng 我确认一下… hoặc 您说的是…对吗?
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Hành khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

我的行李还没有出来。 这是我的行李牌和航班号。Wǒ de xíngli hái méiyǒu chūlái. Zhè shì wǒ de xínglǐpái hé hángbān hào.

Hành lý của tôi vẫn chưa ra. Đây là thẻ hành lý và số chuyến bay của tôi.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🧭8–12 phút họcHỏi đường bằng tiếng Trung mà không bị lạcĐọc tiếp → 🏨8–12 phút họcNhận phòng khách sạn: các câu cần dùng từ lễ tân đến phòng nghỉĐọc tiếp → 🍜8–12 phút họcGọi món tại nhà hàng: từ xem thực đơn đến thanh toánĐọc tiếp → 🎫8–12 phút họcMua vé tàu và máy bay: hỏi giờ khởi hành, chỗ ngồi và hành lýĐọc tiếp →