Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “麻痹”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
麻痹má bì

tê liệt; chứng liệt; tê cóng; làm tê liệt; (nghĩa bóng) ru ngủ; cẩu thả; thờ ơ

Cụm từ
麻痹大意má bì dà yì

không cảnh giác; cẩu thả

Cụm từ
震颤麻痹zhèn chàn má bì

liệt; run rẩy; dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病[Pa4 jin1 sen1 bing4]

Cụm từ
脑性麻痹nǎo xìng má bì

bại não; chứng co cứng

Cụm từ
小儿麻痹症xiǎo ér má bì zhèng

bệnh viêm tủy xám; liệt trẻ em

Cụm từ
小儿麻痹病毒xiǎo ér má bì bìng dú

virus bại liệt

Cụm từ
小儿麻痹xiǎo ér má bì

bệnh bại liệt (viêm tủy xám)

Cụm từ