麻痹麻痺 má bì 麻痹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麻痹 trong tiếng Việt tê liệt; chứng liệt; tê cóng; làm tê liệt; (nghĩa bóng) ru ngủ; cẩu thả; thờ ơ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan