Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麻痹麻痺

má bì

麻痹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麻痹 trong tiếng Việt

tê liệt; chứng liệt; tê cóng; làm tê liệt; (nghĩa bóng) ru ngủ; cẩu thả; thờ ơ

Tra từ liên quan